pork and beans

pork and beans

A family enjoys a warm bowl of pork and beans for dinner.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Món đậu nấu với thịt heo: "pork and beans" một món ăn phổ biến, bao gồm đậu khô (thường đậu trắng) được nấu chín cùng với thịt heo (thường thịt muối hoặc thịt xông khói) sốt cà chua.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã ăn một lon đậu nấu thịt heo cho bữa trưa.)
  • (Đậu nấu thịt heo một món ăn thoải mái cổ điển trong ẩm thực Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like pork and beans": thành ngữ thông tục chỉ hai thứ luôn đi cùng nhau hoặc không thể tách rời.
    • Those two friends are like pork and beans; you never see one without the other. (Hai người bạn đó như đậu với thịt heo; bạn không bao giờ thấy người này thiếu người kia.)
Biến thể từ gần giống
  • Beans with pork: cách nói tương tự, nhấn mạnh vào đậu.
  • Canned pork and beans: phiên bản đóng hộp của món ăn này.
Từ đồng nghĩa
  • Baked beans: món đậu nướng (thường thịt heo hoặc thịt xông khói, nhưng đôi khi chay).
  • Pork and bean stew: món hầm đậu thịt heo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To serve up pork and beans: dọn món đậu nấu thịt heo ra.
    • They served up pork and beans at the picnic. (Họ đã dọn món đậu nấu thịt heo ra trong buổi ngoại.)
Thành ngữ liên quan
  • Pork and beans (thành ngữ): chỉ sự kết hợp đơn giản, bình dân hoặc hai thứ không thể tách rời.
    • Their relationship is pork and beanssimple and unbreakable. (Mối quan hệ của họ đậu với thịt heođơn giản không thể phá vỡ.)